| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +165,31% | 13,82₫ | 8,36₫ | 42,61₫ | 3,66₫ | 22,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,00% | -825,49₫ | 833,85₫ | 8.722,77₫ | 0,8340₫ | 8,36₫ |