| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,40% | -532,49₫ | 867,28₫ | 1.096,62₫ | 305,79₫ | 334,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,49% | -6.669,33₫ | 7.536,61₫ | 8.506,69₫ | 585,21₫ | 867,28₫ |