| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,22% | -258,08₫ | 443,28₫ | 15.946,46₫ | 116,61₫ | 185,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,59% | -1.728,46₫ | 2.171,74₫ | 305.845,17₫ | 81,63₫ | 443,28₫ |