| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +826,41% | 356.644,25₫ | 43.156,10₫ | 438.384,98₫ | 41.525,65₫ | 399.800,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | +219,59% | 29.652,41₫ | 13.503,70₫ | 590.785,04₫ | 13.503,70₫ | 43.156,10₫ |