| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,24% | -0,01637₫ | 0,04781₫ | 0,05821₫ | 0,03138₫ | 0,03144₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,59% | -0,04703₫ | 0,09484₫ | 0,2077₫ | 0,04395₫ | 0,04781₫ |