| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,97% | -8,95₫ | 15,71₫ | 16,63₫ | 5,12₫ | 6,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,52% | -3.284,88₫ | 3.300,59₫ | 3.995,97₫ | 9,90₫ | 15,71₫ |