| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,40% | -439,57₫ | 1.878,78₫ | 2.047,61₫ | 1.303,14₫ | 1.439,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | +41,31% | 549,24₫ | 1.329,54₫ | 2.512,58₫ | 873,66₫ | 1.878,78₫ |