| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,58% | -17,16₫ | 56,11₫ | 58,44₫ | 33,73₫ | 38,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,38% | -303,19₫ | 359,30₫ | 372,45₫ | 48,95₫ | 56,11₫ |