| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,34% | -4,21₫ | 10,43₫ | 11,68₫ | 4,61₫ | 6,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,61% | -4,60₫ | 15,05₫ | 18,62₫ | 5,88₫ | 10,44₫ |