| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +248,74% | 154,05₫ | 61,93₫ | 236,19₫ | 59,48₫ | 215,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,62% | -156,32₫ | 218,26₫ | 1.559,96₫ | 17,41₫ | 61,93₫ |