| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,88% | -16.345,30₫ | 39.032,58₫ | 55.726,32₫ | 18.641,06₫ | 22.687,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,27% | -73.339,94₫ | 112.372,52₫ | 171.879,86₫ | 30.597,92₫ | 39.032,58₫ |