| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,88% | -30,06₫ | 40,15₫ | 43,69₫ | 1,65₫ | 10,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,09% | -228,96₫ | 269,09₫ | 388,98₫ | 27,66₫ | 40,13₫ |