| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,41% | -17,09₫ | 24,98₫ | 24,99₫ | 0,5265₫ | 7,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,01% | -2.507,28₫ | 2.532,27₫ | 2.660,81₫ | 1,32₫ | 24,98₫ |