| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,27% | -0,02597₫ | 0,1347₫ | 0,1469₫ | 0,09008₫ | 0,1088₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,82% | -0,4465₫ | 0,5812₫ | 4,39₫ | 0,1294₫ | 0,1347₫ |