| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,65% | -17.267,37₫ | 23.446,64₫ | 27.581,35₫ | 4.156,64₫ | 6.179,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,81% | -105.443,49₫ | 128.890,13₫ | 171.960,72₫ | 20.362,33₫ | 23.446,64₫ |