| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,04% | -71,56₫ | 115,33₫ | 124,85₫ | 36,10₫ | 43,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,97% | -223,62₫ | 338,95₫ | 674,36₫ | 58,69₫ | 115,33₫ |