| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,51% | 0,4146₫ | 7,53₫ | 10,61₫ | 4,60₫ | 7,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,96% | -39,41₫ | 46,94₫ | 61,56₫ | 7,01₫ | 7,53₫ |