| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,42% | -7,30₫ | 10,52₫ | 12,49₫ | 2,95₫ | 3,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,42% | -177,85₫ | 188,37₫ | 229,80₫ | 1,31₫ | 10,52₫ |