| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 Năm ngoái | -92,05% | -4.273,97₫ | 4.642,87₫ | 5.396,48₫ | 342,55₫ | 368,90₫ |
| 2024 | -24,33% | -1.494,05₫ | 6.139,55₫ | 11.594,00₫ | 2.326,71₫ | 4.645,51₫ |
| 2023 | +41,56% | 1.802,34₫ | 4.337,21₫ | 12.202,69₫ | 3.159,37₫ | 6.139,55₫ |
| 2022 | -95,45% | -90.796,83₫ | 95.126,14₫ | 113.863,62₫ | 3.984,12₫ | 4.329,31₫ |