| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,89% | -31,81₫ | 649,89₫ | 1.118,39₫ | 467,16₫ | 618,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,37% | -1.702,27₫ | 2.352,17₫ | 3.450,51₫ | 633,62₫ | 649,89₫ |