| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,55% | ₫-0.000002560256028157827-0.052560 | 0,00002217₫ | 0,00002467₫ | 0,00001330₫ | 0,00001961₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,01% | -0,0005334₫ | 0,0005556₫ | 0,1577₫ | ₫0.0000067857901123650.056785 | 0,00002217₫ |