| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,14% | -0,3398₫ | 0,4845₫ | 1,41₫ | 0,1444₫ | 0,1447₫ |
| 2025 Năm ngoái | +66,06% | 0,1927₫ | 0,2917₫ | 24,79₫ | 0,1303₫ | 0,4845₫ |