| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,55% | -16,42₫ | 50,45₫ | 55,32₫ | 32,43₫ | 34,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,21% | -25,09₫ | 75,54₫ | 87,70₫ | 46,51₫ | 50,45₫ |