| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,54% | -0,0003655₫ | 0,001870₫ | 0,002009₫ | 0,0009028₫ | 0,001505₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,80% | -0,007385₫ | 0,009254₫ | 0,01021₫ | 0,001781₫ | 0,001869₫ |