| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,90% | 106.637,64₫ | 3.683.348,32₫ | 6.272.131,17₫ | 3.606.358,00₫ | 3.789.985,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | +63,80% | 1.434.697,78₫ | 2.248.650,54₫ | 3.864.657,34₫ | 2.170.486,66₫ | 3.683.348,32₫ |