| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,21% | -10,75₫ | 12,47₫ | 30,01₫ | 0,05605₫ | 1,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,56% | -350,02₫ | 362,50₫ | 1.139,60₫ | 8,62₫ | 12,47₫ |