| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,59% | -24,33₫ | 179,03₫ | 236,43₫ | 120,05₫ | 154,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,80% | -707,89₫ | 887,11₫ | 1.321,53₫ | 169,69₫ | 179,22₫ |