| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,71% | -0,1234₫ | 0,9712₫ | 1,01₫ | 0,8476₫ | 0,8478₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,94% | -0,03982₫ | 1,01₫ | 1,03₫ | 0,9329₫ | 0,9712₫ |