| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,10% | -4,42₫ | 21,98₫ | 32,64₫ | 13,19₫ | 17,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,78% | -245,22₫ | 267,20₫ | 269,89₫ | 18,40₫ | 21,98₫ |