| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011425322493652246-0.0131142 | 91,15₫ | 91,15₫ | 91,15₫ | 91,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,47% | -8,43₫ | 99,58₫ | 99,58₫ | 90,62₫ | 91,15₫ |