| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,60% | -6,81₫ | 10,22₫ | 10,60₫ | 3,41₫ | 3,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,84% | -38,08₫ | 48,31₫ | 49,15₫ | 10,10₫ | 10,22₫ |