| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,65% | 9.556,75₫ | 11.705,05₫ | 22.249,28₫ | 4.486,80₫ | 21.261,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,26% | -139.447,47₫ | 151.152,44₫ | 187.147,35₫ | 9.521,45₫ | 11.704,97₫ |