| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,01% | -29,62₫ | 70,51₫ | 72,22₫ | 30,93₫ | 40,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,23% | -3.910,45₫ | 3.980,96₫ | 3.980,99₫ | 70,51₫ | 70,51₫ |