| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,98% | -0,1359₫ | 1,95₫ | 3,42₫ | 1,47₫ | 1,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,82% | -59,31₫ | 61,26₫ | 162,68₫ | 1,95₫ | 1,95₫ |