| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,52% | -0,2244₫ | 1,95₫ | 2,53₫ | 0,9720₫ | 1,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,13% | -65,95₫ | 67,90₫ | 72,97₫ | 1,91₫ | 1,95₫ |