| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,10% | -0,0001631₫ | 0,0001987₫ | 0,0002411₫ | 0,00003505₫ | 0,00003556₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,09% | -0,0005683₫ | 0,0007670₫ | 0,001282₫ | 0,0001972₫ | 0,0001988₫ |