| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,67% | -254,72₫ | 714,14₫ | 907,90₫ | 381,51₫ | 459,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +32.058,63% | 712,00₫ | 2,22₫ | 12.528,11₫ | 2,22₫ | 714,22₫ |