| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,32% | 499,54₫ | 9.397,36₫ | 13.163,26₫ | 7.326,94₫ | 9.896,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | +107,25% | 4.863,08₫ | 4.534,28₫ | 17.626,02₫ | 3.772,20₫ | 9.397,36₫ |