| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +14,17% | 103,73₫ | 731,87₫ | 1.831,90₫ | 363,18₫ | 835,59₫ |
| 2023 | +8,49% | 57,25₫ | 674,62₫ | 1.604,75₫ | 425,15₫ | 731,87₫ |
| 2022 | -96,77% | -20.223,09₫ | 20.897,71₫ | 25.435,44₫ | 428,04₫ | 674,62₫ |