| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,83% | -74,67₫ | 689,23₫ | 878,32₫ | 589,53₫ | 614,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,38% | -155,18₫ | 844,41₫ | 968,40₫ | 658,76₫ | 689,23₫ |