| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,43% | -1.062,31₫ | 2.288,05₫ | 2.722,99₫ | 1.022,77₫ | 1.225,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,11% | -8.153,15₫ | 10.438,56₫ | 13.936,53₫ | 1.410,26₫ | 2.285,41₫ |
| 2024 | -50,78% | -10.762,79₫ | 21.193,44₫ | 35.849,60₫ | 6.690,17₫ | 10.430,65₫ |