| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,48% | -0,03196₫ | 6,72₫ | 6,72₫ | 6,69₫ | 6,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,98% | -6,45₫ | 13,17₫ | 17,67₫ | 4,31₫ | 6,72₫ |