| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,97% | -2.734,58₫ | 7.201,32₫ | 7.201,32₫ | 4.129,85₫ | 4.466,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,00% | 209,73₫ | 6.991,59₫ | 8.987,79₫ | 6.991,59₫ | 7.201,32₫ |