| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,68% | -210,54₫ | 30.888,38₫ | 31.698,38₫ | 30.120,64₫ | 30.677,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,23% | 3.609,15₫ | 27.279,23₫ | 31.836,59₫ | 21.997,53₫ | 30.888,38₫ |