| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,67% | -5,74₫ | 24,25₫ | 26,29₫ | 15,80₫ | 18,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,75% | -89,85₫ | 114,11₫ | 191,86₫ | 1,58₫ | 24,25₫ |