| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,24% | -317,54₫ | 809,12₫ | 1.591,84₫ | 232,04₫ | 491,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,51% | -17.193,61₫ | 18.002,73₫ | 30.060,00₫ | 687,90₫ | 809,12₫ |