| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,46% | -7,82₫ | 34,81₫ | 35,42₫ | 21,52₫ | 26,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,50% | 0,8507₫ | 33,96₫ | 56,13₫ | 11,92₫ | 34,81₫ |