| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,16% | -767,38₫ | 1.078,32₫ | 1.116,48₫ | 305,55₫ | 310,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,81% | -283,35₫ | 1.361,67₫ | 6.453,18₫ | 908,85₫ | 1.078,32₫ |