| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,53% | -4,86₫ | 7,90₫ | 11,92₫ | 2,79₫ | 3,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,83% | -102,28₫ | 110,18₫ | 126,70₫ | 5,19₫ | 7,90₫ |