| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,83% | -1,16₫ | 2,08₫ | 2,11₫ | 0,8742₫ | 0,9174₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,25% | -7,93₫ | 10,01₫ | 12,42₫ | 1,94₫ | 2,08₫ |